đen kịt

đen kịt

Bầu trời đêm không trăng sao, đen kịt như mực.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất đen, đen tuyền, không chút ánh sáng hay màu sắc nào khác: "đen kịt" mô tả một màu đen đậm, sẫm hoàn toàn, thường gợi cảm giác tối tăm, không ánh sáng hoặc rất bẩn.
    • Đen một cách khó chịu hoặc đáng sợ: Từ này còn mang sắc thái tiêu cực, mô tả sự đen tối đến mức gây cảm giác nặng nề, u ám hoặc bẩn thỉu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bầu trời đêm không trăng sao, đen kịt như mực. (Bầu trời đêm không trăng sao, đen kịt như mực.)
    • Căn phòng bị mất điện, tối đen kịt, chẳng nhìn thấy . (Căn phòng bị mất điện, tối đen kịt, chẳng nhìn thấy .)
    • Tay chân của đứa trẻ nghịch đất bùn, đen kịt cả. (Tay chân của đứa trẻ nghịch đất bùn, đen kịt cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đen kịt như mực": một cách so sánh phổ biến để nhấn mạnh sự đen tuyền, sẫm tối.

    • Hầm mỏ sâu hun hút, đen kịt như mực. (Hầm mỏ sâu hun hút, đen kịt như mực.)
  • "tối đen kịt": cụm từ thường dùng để mô tả bóng tối hoàn toàn, không chút ánh sáng.

    • Con đường làng tối đen kịt, không một bóng đèn. (Con đường làng tối đen kịt, không một bóng đèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đen thui (tính từ): cũng có nghĩa rất đen, nhưng thường dùng cho vật bị cháy hoặc da dẻ bị sạm đen.

    • Nồi cơm cháy đen thui. (Nồi cơm cháy đen thui.)
  • Đen (tính từ): đen thường bề mặt xỉn, không bóng.

    • Chiếc xe kỹ, sơn đã đen . (Chiếc xe kỹ, sơn đã đen .)
Từ đồng nghĩa
  • Đen tuyền: đen hoàn toàn, thuần một màu đen.
  • Đen sẫm: đen đậm tối màu.
  • Tối om: tối hoàn toàn, không thấy (thường chỉ bóng tối).
Từ trái nghĩa
  • Trắng tinh: trắng một cách tinh khiết, sạch sẽ.
  • Sáng trưng: rất sáng, ánh sáng rực lên.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Đen như cột nhà cháy: thành ngữ von chỉ màu đen của thứ đó bị cháy xém, rất đen.

    • Lưng áo bị dính nhọ nồi, đen như cột nhà cháy. (Lưng áo bị dính nhọ nồi, đen như cột nhà cháy.)
  • Tối như nút: thành ngữ chỉ sự tối tăm, không ánh sáng, tương tự "tối đen kịt".

    • Trong hang động, tối như nút. (Trong hang động, tối như nút.)